đẳng lập

đẳng lập

Trong câu "Tôi và anh ấy đều đi học", liên từ "và" nối hai chủ ngữ có quan hệ đẳng lập.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố trong một cấu trúc ngôn ngữ vị trí ngang hàng, bình đẳng về chức năng ý nghĩa, không yếu tố nào phụ thuộc vào yếu tố nào. Thuật ngữ này thường dùng để phân loại từ ghép hoặc phân tích cú pháp.
    • vị trí, địa vị, quyền lợi ngang nhau, không phân biệt cao thấp. (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn).
dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • "Nhà cửa" một từ ghép đẳng lập "nhà" "cửa" quan hệ ngang hàng.
    • Trong câu "Tôi anh ấy đều đi học", liên từ "" nối hai chủ ngữ quan hệ đẳng lập.
    • Các vế câu trong câu ghép đẳng lập được nối với nhau bằng các quan hệ từ chỉ quan hệ ngang hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quan hệ đẳng lập": Mối quan hệ giữa các thành phần địa vị, giá trị tương đương, không sự phụ thuộc.
    • Hai công ty hợp tác trên cơ sở quan hệ đẳng lập, cùng lợi.
  • "Câu ghép đẳng lập": Câu ghép trong đó các vế câu quan hệ ngang hàng, độc lập về ý nghĩa cấu trúc, thường được nối bằng các từ như
    • dụ về câu ghép đẳng lập: "Trời mưa to đường rất trơn."
Biến thể từ liên quan
  • Từ ghép đẳng lập (Danh từ): Loại từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ quan hệ bình đẳng về nghĩa, cùng chỉ một loại sự vật, hiện tượng.
    • dụ: quần áo, sách vở, trai gái, ăn uống.
  • Đẳng (Tính từ): Ngang bằng, cùng hàng.
    • dụ: đẳng cấp, đẳng thức.
  • Lập (Động từ): Đứng, thành lập, thiết lập.
    • dụ: độc lập, thành lập, lập trường.
Từ đồng nghĩa
  • Ngang hàng: Cùng một hàng, một cấp, không hơn kém.
  • Song song: Cùng tồn tại, phát triển theo một hướng tương tự không giao nhau hoặc phụ thuộc.
  • Bình đẳng: quyền lợi, địa vị như nhau.
Từ trái nghĩa
  • Chính phụ: (Trong ngôn ngữ học) Chỉ mối quan hệ trong đó một thành phần chính một thành phần phụ bổ nghĩa cho .
  • Phụ thuộc: Phải dựa vào cái khác, không độc lập.
  • Bất bình đẳng: Không ngang bằng về địa vị, quyền lợi.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "đẳng lập" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi ngôn ngữ học văn phong học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, để diễn đạt ý "ngang hàng, bình đẳng", người ta thường dùng các từ như "ngang hàng", "bình đẳng" hoặc "song song" thay thế.
  • Khi phân tích câu, cần phân biệt "câu ghép đẳng lập" (các vế độc lập) với "câu ghép chính phụ" ( vế chính vế phụ).

Từ chứa "đẳng lập"